N2 VOCABULARY
免除
めんじょ (menjo)
miễn trừ, miễn giảm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc được chính thức miễn một nghĩa vụ, khoản thanh toán hoặc bổn phận.
📝 Ví dụ thực tế
彼の状況を考慮し、罰金が免除された。
Considering his situation, the fine was waived.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 成績優秀者は、授業料の_______を受けることができる。
Q2: 特定の条件を満たせば、一部の税金が_______される場合があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.