N2 VOCABULARY
免許
めんきょ (menkyo)
giấy phép, bằng cấp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự cho phép chính thức để làm gì đó, thường qua thi cử.
📝 Ví dụ thực tế
運転免許を取得するために、毎日勉強している。
I'm studying every day to get a driver's license.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 医者になるには、国家_______が必要だ。
Q2: この機械を操作するには、特別な_______が要ります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.