🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
免疫
めんえき (men'eki)

miễn dịch

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Khả năng kháng bệnh của cơ thể, hoặc nghĩa bóng là quen với điều tiêu cực.

📝 Ví dụ thực tế

ワクチン接種でウイルスへの免疫がついた。

I gained immunity to the virus through vaccination.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 毎日忙しいので、少々の疲れにはもう_______ができた。

Q2: 幼い頃に一度かかったので、その病気には_______がある。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉