N2 VOCABULARY
克復
こくふく (kokufuku)
Khắc phục, vượt qua, hồi phục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc nỗ lực vượt qua khó khăn hoặc bệnh tật để đứng dậy.
📝 Ví dụ thực tế
彼は長い闘病生活の末、ついに病気を克復した。
After a long struggle with illness, he finally overcame his disease.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社の業績悪化を_______するため、全員で努力した。
Q2: 大きな失敗を_______し、彼はさらに成長した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.