N2 VOCABULARY
先駆者
せんくしゃ (senkusha)
Người tiên phong, người đi đầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người khởi xướng hoặc phát triển một lĩnh vực mới với vai trò dẫn dắt.
📝 Ví dụ thực tế
彼は人工知能研究の先駆者として知られています。
He is known as a pioneer in artificial intelligence research.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この分野の_______として、彼の功績は大きい。
Q2: その女性は女性の権利運動の_______だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.