🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
先駆
せんく (senku)

Tiên phong, người đi đầu.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ người hoặc vật mở đường, khởi xướng cho một lĩnh vực mới.

📝 Ví dụ thực tế

彼女は、この分野における女性研究者の先駆者だ。

She is a pioneer among female researchers in this field.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: その企業は、再生可能エネルギー技術の_______を切り開いた。

Q2: 彼の革新的なアイデアが、現代アートの_______となった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉