🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
先手を打つ
せんてをうつ (sente o utsu)

đi trước một bước, đón đầu

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Hành động trước để giành lợi thế hoặc ngăn chặn vấn đề phát sinh.

📝 Ví dụ thực tế

彼は相手の行動の前に先手を打った。

He preempted the opponent's move.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 問題が大きくなる前に、_______べきだ。

Q2: 敵の攻撃を避けるため、将軍は_______作戦を立てた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉