N2 VOCABULARY
先入観
せんにゅうかん (sennyuukan)
thành kiến có sẵn, định kiến trước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ý nghĩ hình thành từ trước gây ảnh hưởng đến nhận thức, mang tính trung lập hơn.
📝 Ví dụ thực tế
彼の能力について先入観を持つべきではない。
You shouldn't have preconceived notions about his abilities.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その話を聞く前に、_______を持たないようにしよう。
Q2: 過去の経験から_______を抱きやすいが、新しい情報で判断すべきだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.