🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
兆候
ちょうこう (chōkō)

triệu chứng, điềm báo, dấu hiệu

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dấu hiệu sớm của một sự việc tương lai, thường là tiêu cực.

📝 Ví dụ thực tế

経済回復の兆候が見え始めた。

Signs of economic recovery have started to appear.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 初期の癌は自覚症状が少なく、その_______を見つけるのが難しい。

Q2: 異常気象は地球温暖化の_______だと言われている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉