N2 VOCABULARY
充当
じゅうとう (juutou)
bù vào, phân bổ (kinh phí)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi dành riêng ngân sách hoặc tài nguyên cho mục đích cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
集まった寄付金は、すべて被災地への支援に充当された。
All the collected donations were appropriated for support to the disaster-stricken area.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は貯蓄の一部を将来の教育費に_______する計画を立てている。
Q2: この予算は、新規事業の開発費用に_______される予定だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.