N2 VOCABULARY
儲かる
もうかる (moukaru)
sinh lời, có lãi, kiếm được tiền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ, chỉ việc kinh doanh hoặc công việc sinh ra lợi nhuận.
📝 Ví dụ thực tế
この商売はよく儲かる。
This business is very profitable.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいビジネスが成功して、とても_______いる。
Q2: 彼が始めた投資は、予想以上に_______ようだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.