N2 VOCABULARY
償い
つぐない (tsugunai)
đền bù, chuộc lỗi, bồi thường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bù đắp cho lỗi lầm hoặc thiệt hại về mặt đạo đức hoặc vật chất.
📝 Ví dụ thực tế
彼は自分の過ちの償いとして、慈善活動を始めた。
As atonement for his mistake, he started charitable activities.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 過去の行為の_______として、彼は被害者に謝罪した。
Q2: 金銭的な_______では、彼の心の傷は癒やされないだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.