N2 VOCABULARY
傾向
けいこう (keikou)
khuynh hướng, xu hướng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hướng phát triển chung của sự việc hoặc khả năng xảy ra hành vi.
📝 Ví dụ thực tế
最近、若い世代はスマートフォンを長時間利用する傾向がある。
Recently, the younger generation tends to use smartphones for long hours.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日本の夏は、年々暑くなる_______があります。
Q2: 最近、健康志向の消費者が増える_______が見られます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.