N2 VOCABULARY
傾倒
けいとう (keitou)
ngưỡng mộ, say mê
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự ngưỡng mộ sâu sắc hoặc say mê một người, tư tưởng.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は若くしてその画家の才能に傾倒し、弟子入りした。
At a young age, she became devoted to the painter's talent and became his apprentice.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はその哲学者の思想に深く_______している。
Q2: 多くのファンが彼の音楽に_______し、コンサートにはいつも長蛇の列ができる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.