N2 VOCABULARY
傾ける
かたむける (katamukeru)
nghiêng, hướng về, dồn sức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nghiêng vật lý hoặc dồn nỗ lực, sự chú ý vào việc gì.
📝 Ví dụ thực tế
彼は真剣な顔で首を傾け、話を聞いていた。
He tilted his head with a serious expression and listened to the story.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 教授の興味深い話に、学生たちは皆_______耳を傾けた。
Q2: このプロジェクトに全力を_______、成功させたい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.