N2 VOCABULARY
傾く
かたむく (katamuku)
nghiêng, ngả, suy sụp, lặn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự nghiêng vật lý, suy thoái kinh doanh hoặc mặt trời lặn.
📝 Ví dụ thực tế
地震で建物が少し傾いた。
The building tilted a little due to the earthquake.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 台風で電柱が_______ていた。
Q2: 経営が_______ている会社を立て直すのは難しい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.