N2 VOCABULARY
催す
もよおす (moyoosu)
tổ chức, cảm thấy, có triệu chứng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tổ chức sự kiện hoặc bắt đầu cảm thấy một hiện tượng sinh lý.
📝 Ví dụ thực tế
近所のホールでコンサートが催される予定だ。
A concert is scheduled to be held at the nearby hall.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 眠気を_______が、なんとか仕事に集中した。
Q2: 今度、同窓会を_______ことになった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.