N2 VOCABULARY
催し
もよおし (moyōshi)
sự kiện, hội họp, buổi triển lãm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự kiện hoặc buổi tụ họp được lên kế hoạch cho công chúng.
📝 Ví dụ thực tế
来週末、市民ホールで色々な催しがあります。
Next weekend, various events will be held at the civic hall.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: デパートの屋上で、子供向けの楽しい_______が開かれています。
Q2: この美術館では、毎月新しい_______が企画されています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.