N2 VOCABULARY
備わる
そなわる (sonawaru)
Có sẵn, được trang bị, sở hữu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc sở hữu tự nhiên các phẩm chất, tài năng hoặc trang bị.
📝 Ví dụ thực tế
彼にはリーダーシップが備わっている。
He possesses leadership qualities.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この新しいモデルには、最新の安全機能が______。
Q2: その選手は、スピードとパワーの両方を______アスリートだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.