N2 VOCABULARY
備え付ける
そなえつける (sonaetsukeru)
lắp đặt, trang bị, thiết đặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngoại động từ dùng khi lắp đặt cố định thiết bị, nội thất trong phòng.
📝 Ví dụ thực tế
このアパートはエアコンが備え付けられています。
This apartment comes with an air conditioner installed.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいオフィスに最新のセキュリティシステムを_______必要がある。
Q2: ホテルには、各部屋にテレビと冷蔵庫が_______ある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.