N2 VOCABULARY
傍ら
かたわら (katawara)
Bên cạnh, vừa... vừa..., đồng thời.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ vị trí bên cạnh hoặc làm công việc phụ song song với việc chính.
📝 Ví dụ thực tế
彼は本業の傍ら、小説家としても活動している。
While working at his main job, he is also active as a novelist.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は会社員の_______、週末はボランティア活動をしている。
Q2: 彼は医者の_______、趣味で絵を描いている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.