N2 VOCABULARY
偽装
ぎそう (gisou)
ngụy trang, giả mạo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc làm giả để che giấu sự thật, thường có ý đồ xấu.
📝 Ví dụ thực tế
食品表示の偽装が発覚し、大きな問題となった。
The fabrication of food labels was discovered and became a major issue.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 敵の目を欺くため、船を_______して航行した。
Q2: 彼は身分を_______して会社に潜り込んだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.