N2 VOCABULARY
偶さか
たまさか (tamasaka)
tình cờ, ngẫu nhiên, hiếm khi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ ngữ trang trọng hoặc văn chương chỉ sự việc xảy ra ngẫu nhiên.
📝 Ví dụ thực tế
偶さか立ち寄った店で、昔の友人に会った。
I happened to meet an old friend at a shop I stopped by by chance.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は滅多に連絡してこないが、_______先日、連絡があった。
Q2: _______彼の言葉を耳にし、驚いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.