N2 VOCABULARY
側面
そくめん (sokumen)
khía cạnh, mặt bên, khía cạnh bên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một khía cạnh của vấn đề phức tạp, hoặc mặt bên vật lý của vật thể.
📝 Ví dụ thực tế
その計画には、いくつかの重要な側面がある。
That plan has several important aspects.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の性格には、まだ知られていない_______もある。
Q2: 環境問題には、経済的な_______も無視できない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.