🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
倦怠
けんたい (kentai)

mệt mỏi, uể oải, chán nản

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Từ trang trọng chỉ sự mệt mỏi sâu sắc về thể chất hoặc tinh thần.

📝 Ví dụ thực tế

仕事の単調さから倦怠を感じる。

I feel weariness from the monotony of the job.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この映画はストーリーが単調で、途中で_______を感じてしまった。

Q2: 連日の残業で、体はすっかり_______状態だ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉