N2 VOCABULARY
修飾
しゅうしょく (shūshoku)
tu từ, bổ nghĩa, trang trí
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong ngữ pháp để bổ nghĩa hoặc trang trí, tô điểm.
📝 Ví dụ thực tế
形容詞は名詞を修飾します。
Adjectives modify nouns.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 文法で、形容詞は名詞を_______します。
Q2: 彼女は美しい花で部屋を_______しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.