N2 VOCABULARY
修復
しゅうふく (shūfuku)
khôi phục, trùng tu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phục hồi di sản, công trình hoặc mối quan hệ về trạng thái ban đầu.
📝 Ví dụ thực tế
古い絵画を修復する。
To restore an old painting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 地震で壊れた建物の_______作業が始まった。
Q2: この歴史的な彫刻は専門家によって_______されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.