🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
信頼
しんらい (shinrai)

tin cậy, tín nhiệm

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tin tưởng mạnh mẽ vào năng lực hoặc sự thành thật của ai đó.

📝 Ví dụ thực tế

彼女はチームメンバーからの信頼が厚い。

She enjoys deep trust from her team members.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼の言葉を______して、プロジェクトを任せた。

Q2: ______関係を築くには時間がかかる。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉