N2 VOCABULARY
促進
そくしん (sokushin)
thúc đẩy, xúc tiến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khuyến khích hoặc đẩy nhanh tiến độ, sự phát triển.
📝 Ví dụ thực tế
新しい技術の開発を促進する。
To promote the development of new technology.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 健康的な食生活は病気の予防を_______する。
Q2: 政府は経済成長を_______するための政策を打ち出した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.