N2 VOCABULARY
促す
うながす (unagasu)
thúc đẩy, giục giã
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khuyến khích hoặc thúc giục ai đó hành động hoặc đẩy nhanh tiến độ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は私に返事を促した。
He urged me for an answer.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議の開始を_______ように言われた。
Q2: 彼は彼女に、もっと早く決断するよう_______た。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.