🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
係わる
かかわる (kakawaru)

liên quan, dính líu

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Có liên quan, ảnh hưởng hoặc tham gia vào một việc gì đó.

📝 Ví dụ thực tế

私はそのプロジェクトには深く係わっている。

I am deeply involved in that project.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: その事件には多くの人が_______ている。

Q2: 彼は他人の問題にはあまり_______たくないと思っている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉