N2 VOCABULARY
便乗
びんじょう (binjō)
lợi dụng thời cơ, ăn theo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lợi dụng cơ hội hoặc xu hướng do người khác tạo ra để trục lợi.
📝 Ví dụ thực tế
セール期間に便乗して、欲しかったものをいくつか購入した。
I took advantage of the sale period and bought a few things I wanted.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大手企業の広告キャンペーンに_______して、自社の商品も宣伝した。
Q2: 友人の車に_______して、駅まで送ってもらった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.