N2 VOCABULARY
依然として
いぜんとして (izen to shite)
vẫn như cũ, vẫn thế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái hoặc tình huống vẫn giữ nguyên không thay đổi.
📝 Ví dụ thực tế
状況は依然として改善されていない。
The situation has still not improved.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 数年経ったが、彼の態度は_______変わっていない。
Q2: 調査は進んでいるが、事件の真相は_______謎のままだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.