N2 VOCABULARY
供託
きょうたく (kyōtaku)
Ký thác, gửi tiền bảo chứng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuật ngữ pháp lý chỉ việc gửi tiền hoặc tài sản cho cơ quan nhà nước.
📝 Ví dụ thực tế
選挙に出馬するには、一定額の供託金が必要だ。
To run for election, a certain amount of deposit money is required.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 裁判所は、損害賠償金の一部を_______するよう命じた。
Q2: 契約保証金として、彼は銀行に現金を_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.