N2 VOCABULARY
供給
きょうきゅう (kyoukyuu)
Cung cấp, cung ứng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc cung cấp hàng hóa, dịch vụ, thường đối lập với 'cầu' trong kinh tế.
📝 Ví dụ thực tế
電力の供給が不足し、節電が呼びかけられている。
The supply of electricity is insufficient, and people are being urged to conserve power.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この製品は_______が間に合わず、品薄状態だ。
Q2: 水道水の_______が止まったため、生活に支障が出ている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.