N2 VOCABULARY
供出
きょうしゅつ (kyōshutsu)
cung cấp, nộp (cho chính phủ), đóng góp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc giao nộp hàng hóa cho chính phủ hoặc đóng góp cho mục đích cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
戦時中は、農家は米を政府に供出させられた。
During the war, farmers were forced to deliver rice to the government.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 災害支援のため、食料を_______した。
Q2: 戦時中、人々は貴重品を_______するよう求められた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.