🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
供与
きょうよ (kyōyo)

Cung cấp, cấp cho, viện trợ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Từ trang trọng chỉ việc cung cấp viện trợ, tài nguyên hoặc dịch vụ chính thức.

📝 Ví dụ thực tế

政府は被災地に緊急支援物資を供与した。

The government provided emergency relief supplies to the disaster-stricken area.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 大学は学生に学習スペースを_______している。

Q2: このプログラムは、教育機会の平等な_______を目指している。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉