🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
余裕
よゆう (yoyū)

dư dả, thong thả, khoảng trống

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Có đủ thời gian, tiền bạc, không gian hoặc sự thư thái để xử lý.

📝 Ví dụ thực tế

締め切りまでまだ時間があるので、もう少し余裕がある。

There's still time until the deadline, so I have a bit more leeway.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼はどんな緊急事態でも、いつも心の_______がある。

Q2: 今日のテストは簡単だったから、時間的に_______があった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉