N2 VOCABULARY
余剰
よじょう (yojou)
dư thừa, thặng dư
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lượng vượt quá mức cần thiết. Thường dùng trong kinh tế, công nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
食料の余剰分は貯蔵された。
The surplus food was stored.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 生産量が需要を上回り、大きな_______が生じた。
Q2: 予算に_______が出たため、設備投資に回すことにした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.