N2 VOCABULARY
何気ない
なにげない (nanigenai)
vô tình, tình cờ, hờ hững
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả hành động tự nhiên, không có ý đồ đặc biệt nào.
📝 Ví dụ thực tế
彼女の何気ない一言が、私を勇気づけた。
Her casual remark encouraged me.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の_______言葉に、皆が和んだ。
Q2: _______表情で、彼は窓の外を見ていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.