🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
体制
たいせい (taisei)

thể chế, hệ thống

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ hệ thống cai trị hoặc trật tự chính trị, xã hội.

📝 Ví dụ thực tế

新しい政治体制が確立された。

A new political system was established.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 国の_______を変えるのは簡単ではない。

Q2: 彼は現在の会社の_______に不満を持っている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉