N2 VOCABULARY
住民
じゅうみん (juumin)
cư dân, người dân
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người sinh sống lâu dài hoặc cố định tại một khu vực.
📝 Ví dụ thực tế
このアパートの住民は皆親切だ。
All the residents of this apartment are kind.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 市役所は、____のために新しいサービスを始めた。
Q2: ____投票によって、新しい市長が選ばれた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.