N2 VOCABULARY
伴侶
はんりょ (hanryo)
Bạn đời, bạn đồng hành, vợ chồng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ người bạn đời hoặc vợ chồng, mang ý nghĩa gắn bó lâu dài.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は人生の伴侶を見つけた。
She found her life partner.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は愛犬を大切な人生の______として共に暮らしている。
Q2: 退職後は、趣味の旅行に______と共に多くの時間を費やしたい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.