N2 VOCABULARY
会得
えとく (etoku)
lĩnh hội, thấu hiểu, nắm vững
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hiểu sâu sắc và làm chủ một kỹ năng hoặc kiến thức qua luyện tập.
📝 Ví dụ thực tế
彼はその技術の真髄を会得した。
He mastered the essence of that technique.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長年の修行の末、師の教えを_______ことができた。
Q2: 彼はその複雑な理論を_______のに長い時間をかけた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.