N2 VOCABULARY
会合
かいごう (kaigō)
Hội họp, cuộc họp, tụ họp.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cuộc họp chính thức để thảo luận hoặc đưa ra quyết định.
📝 Ví dụ thực tế
今日の会合で重要な決定がなされた。
An important decision was made at today's meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 役員たちは、次の戦略について話し合うために_______を開いた。
Q2: 午後3時から、全員参加の_______があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.