N2 VOCABULARY
休止
きゅうし (kyuushi)
Tạm dừng, đình chỉ tạm thời.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tạm thời dừng hoạt động hoặc dịch vụ, sẽ tiếp tục sau đó.
📝 Ví dụ thực tế
工場はメンテナンスのため、一時的に操業を休止した。
The factory temporarily suspended operations for maintenance.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長時間の議論の末、会議は一旦_______することになった。
Q2: このサービスは、システム更新のため来週から_______します。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.