N2 VOCABULARY
任務
にんむ (ninmu)
nhiệm vụ, sứ mệnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Công việc được giao phó cụ thể, đi kèm với trách nhiệm lớn.
📝 Ví dụ thực tế
彼は重要な任務を果たすために、海外へ派遣された。
He was dispatched overseas to fulfill an important mission.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私はこのプロジェクトを成功させるという大切な_______を負っている。
Q2: 宇宙飛行士は月面探査という困難な_______を遂行した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.