N2 VOCABULARY
仲介
ちゅうかい (chuukai)
môi giới, trung gian
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm trung gian bên thứ ba trong đàm phán, giao dịch hoặc tranh chấp.
📝 Ví dụ thực tế
国連は紛争地域の和平交渉を仲介した。
The UN mediated peace talks in the conflict zone.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 弁護士が離婚する夫婦の間に立って、財産分与の_______を行った。
Q2: 彼はインターネットを通じて、海外の企業との取引を_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.