N2 VOCABULARY
代わる代わる
かわるがわる (kawarugawaru)
luân phiên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng từ mô tả nhiều người lần lượt thực hiện một hành động nào đó.
📝 Ví dụ thực tế
私たちは代わる代わる運転して、目的地まで行った。
We drove alternately to our destination.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 休憩中に、みんなで_______ゲームをした。
Q2: 忙しい時は、同僚と_______電話対応をしている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.