N2 VOCABULARY
仕送り
しおくり (shiokuri)
tiền chu cấp, tiền gửi gia đình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiền gửi định kỳ cho người thân sống xa nhà để trang trải sinh hoạt.
📝 Ví dụ thực tế
息子は大学に入学してから、毎月親から仕送りをもらっている。
Since entering university, my son receives an allowance from his parents every month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 遠方に住む娘に、毎月_______を送っている。
Q2: 彼は親からの_______だけで生活している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.